
Cổ phiếu, cổ phần khi ly hôn là vấn đề nhiều cặp vợ chồng phải đối mặt khi muốn chia tay. Câu hỏi được đặt ra là: Tài sản này có thuộc về chung hay riêng? Và nếu là chung, thì nên chia thế nào để hợp lý? Cùng Công ty TNHH Luật Everest đi tìm lời giải đáp chi tiết từ chuyên gia.
Cổ phiếu, cổ phần khi ly hôn phụ thuộc vào loại cổ phần, cổ phiếu đó được quy định là tài sản chung hay riêng của vợ chồng.
Cổ phần và cổ phiếu là các loại chứng khoán đại diện cho quyền sở hữu và quyền tham gia vào hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp. Khi bạn mua cổ phần hoặc cổ phiếu, bạn thực chất đã mua một phần quyền lực và lợi ích kinh tế từ doanh nghiệp đó.
Để xác định loại cổ phần, cổ phiếu là tài sản chung hay riêng của vợ chồng, ta cần dựa vào các yếu tố sau:
- Cổ phần, cổ phiếu mua trước khi kết hôn: Nếu bạn mua cổ phần, cổ phiếu trước khi kết hôn, thì đó được coi là tài sản riêng của bạn. Tuy nhiên, nếu trong quá trình hôn nhân, bạn và vợ chồng đã cùng nhau mua thêm cổ phần, cổ phiếu hoặc đầu tư vào các tài sản chung khác, thì những khoản này có thể được coi là tài sản chung.
- Cổ phần, cổ phiếu mua trong quá trình hôn nhân: Nếu bạn mua cổ phần, cổ phiếu trong quá trình hôn nhân, thì việc mua bán này có thể được coi là tài sản chung của cả hai vợ chồng. Điều này phụ thuộc vào cách thức và thỏa thuận của hai vợ chồng trong quá trình mua bán.
- Cổ phần, cổ phiếu được thừa kế hoặc tặng cho: Nếu bạn nhận được cổ phần, cổ phiếu từ cha mẹ hoặc người khác thông qua thừa kế hoặc tặng cho trong quá trình hôn nhân, thì cổ phần, cổ phiếu đó thường được coi là tài sản chung của cả hai vợ chồng.
- Cổ phần, cổ phiếu được chia từ doanh nghiệp chung: Nếu bạn và vợ chồng cùng nhau đầu tư vào một doanh nghiệp và nhận được cổ phần, cổ phiếu từ doanh nghiệp đó, thì cổ phần, cổ phiếu này có thể được coi là tài sản chung.
- Cổ phần, cổ phiếu mua bằng tài sản chung: Nếu bạn và vợ chồng sử dụng tài sản chung để mua cổ phần, cổ phiếu, thì cổ phần, cổ phiếu đó có thể được coi là tài sản chung.
- Cổ phần, cổ phiếu mua bằng tài sản riêng: Nếu bạn sử dụng tài sản riêng để mua cổ phần, cổ phiếu, thì cổ phần, cổ phiếu đó được coi là tài sản riêng của bạn.
Khi ly hôn, việc phân chia cổ phần, cổ phiếu (tài sản chung của vợ chồng) sẽ phụ thuộc vào các yếu tố sau:
- Thỏa thuận của vợ chồng: Nếu vợ chồng đã có thỏa thuận về việc phân chia tài sản chung, bao gồm cổ phần, cổ phiếu, trong thời gian hôn nhân, thì thỏa thuận này sẽ được thực hiện. Thỏa thuận này có thể được ghi nhận trong hợp đồng hôn nhân hoặc các thỏa thuận riêng.
- Thời điểm mua cổ phần, cổ phiếu: Nếu cổ phần, cổ phiếu được mua sau khi kết hôn và không có thỏa thuận về việc phân chia, thì có thể sẽ được chia theo tỷ lệ tương ứng với số cổ phần, cổ phiếu mà mỗi bên sở hữu.
- Giá trị cổ phần, cổ phiếu: Giá trị của cổ phần, cổ phiếu sẽ được xác định tại thời điểm ly hôn, dựa trên giá thị trường tại thời điểm đó.
- Các quy định của pháp luật: Pháp luật Việt Nam quy định rằng, khi ly hôn, tài sản chung của vợ chồng sẽ được chia đôi (một số trường hợp có thể chia không đều). Cổ phần, cổ phiếu được coi là một phần của tài sản chung, nên sẽ được chia theo nguyên tắc chia đôi.
- Các trường hợp đặc biệt: Trong một số trường hợp đặc biệt, như việc ly hôn do lỗi của một bên hoặc có các thỏa thuận đặc biệt, có thể có những quy định cụ thể về việc phân chia cổ phần, cổ phiếu.
Khi ly hôn, việc chia cổ phần, cổ phiếu sẽ dựa trên các quy định của pháp luật về phân chia tài sản chung. Dưới đây là các bước chi tiết:
- Xác định loại cổ phần, cổ phiếu: Xác định loại cổ phần, cổ phiếu là tài sản chung hay riêng của vợ chồng. Nếu là tài sản chung, cần xác định thời điểm mua và giá trị của cổ phần, cổ phiếu tại thời điểm ly hôn.
- Xác định giá trị cổ phần, cổ phiếu: Giá trị của cổ phần, cổ phiếu sẽ được xác định dựa trên giá thị trường tại thời điểm ly hôn.
- Phân chia cổ phần, cổ phiếu: Nếu không có thỏa thuận phân chia, cổ phần, cổ phiếu sẽ được chia đôi theo nguyên tắc chia đôi tài sản chung.
- Thực hiện thủ tục: Sau khi xác định được giá trị và phân chia cổ phần, cổ phiếu, cần thực hiện các thủ tục pháp lý để hoàn tất việc chia tách tài sản.
Khi ly hôn, việc chia cổ phần, cổ phiếu có thể phức tạp và cần được thực hiện đúng quy định của pháp luật. Dưới đây là một số lưu ý:
- Xác định loại cổ phần, cổ phiếu: Xác định loại cổ phần, cổ phiếu là tài sản chung hay riêng của vợ chồng. Nếu là tài sản chung, cần xác định thời điểm mua và giá trị của cổ phần, cổ phiếu tại thời điểm ly hôn.
- Xác định giá trị cổ phần, cổ phiếu: Giá trị của cổ phần, cổ phiếu sẽ được xác định dựa trên giá thị trường tại thời điểm ly hôn.
- Phân chia cổ phần, cổ phiếu: Nếu không có thỏa thuận phân chia, cổ phần, cổ phiếu sẽ được chia đôi theo nguyên tắc chia đôi tài sản chung.
- Thực hiện thủ tục: Sau khi xác định được giá trị và phân chia cổ phần, cổ phiếu, cần thực hiện các thủ tục pháp lý để hoàn tất việc chia tách tài sản.
- Sử dụng dịch vụ của luật sư: Để đảm bảo quyền lợi và tránh các rủi ro pháp lý, nên sử dụng dịch vụ của luật sư chuyên về hôn nhân và gia đình để giúp bạn phân chia cổ phần, cổ phiếu một cách chính xác và hợp pháp.
- Lưu ý các trường hợp đặc biệt: Trong một số trường hợp đặc biệt, như việc ly hôn do lỗi của một bên hoặc có các thỏa thuận đặc biệt, có thể có những quy định cụ thể về việc phân chia cổ phần, cổ phiếu.
Trên đây là những chia sẻ về cổ phiếu, cổ phần khi ly hôn. Hi vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn có cái nhìn chi tiết hơn về vấn đề này. Nếu bạn cần hỗ trợ thêm, hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được tư vấn cụ thể.
Mọi thông tin cần hỗ trợ tư vấn, vui lòng liên hệ tổng đài 02466527527 hoặc trang west: everest.org.vn






